milkweed butterfly

milkweed butterfly

The milkweed butterfly lands on a bright orange flower.

Định nghĩa

Danh từ: Loài bướm lớn di cưchâu Mỹ, cánh màu cam đậm với các vạch đen trắng; ấu trùng của chúng ăn cây bông tai (milkweed).

dụ sử dụng
  • (Loài bướm milkweed nổi tiếng với cuộc di cư dài từ Canada đến Mexico.)
  • (Đôi cánh màu cam sáng của bướm milkweed khiến dễ dàng bị phát hiện trong các khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monarch butterfly" tên gọi phổ biến hơn của loài bướm này trong tiếng Anh, nhưng "milkweed butterfly" nhấn mạnh mối liên hệ sinh thái với cây chủ.
  • Trong văn cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loài bướm thuộc chi , đặc biệt .
Biến thể từ gần giống
  • Monarch butterfly (danh từ): tên thông dụng của cùng loài bướm này.
  • Milkweed (danh từ): cây bông tai, loại cây chủ chính của ấu trùng bướm milkweed.
Từ đồng nghĩa
  • Monarch butterfly: bướm chúa, tên gọi phổ biến nhất.
  • Danaus plexippus: tên khoa học của loài bướm này.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "milkweed butterfly".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.